TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

필요하다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
piryohada [pʰiɾjoɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 必要하다 TẤT YẾU 必 tất·要 yếu

Lưu ý: âm Hán Việt “tất yếu” — nghĩa tiếng Việt khác: 필요하다 nghĩa là cần, cần thiết. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

필요하다 nghĩa là cần, cần thiết.

Nghĩa của 필요하다

Tính từ

  1. Cần, cần thiết.

Cách chia của 필요하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn필요해요piryohaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở필요합니다piryohamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi필요해piryohae
Quá khứ — lịch sự필요했어요piryohaesseoyo
Quá khứ — trang trọng필요했습니다piryohaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-필요하겠어요piryohagesseoyo
Nối "và, rồi" -고필요하고piryohago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký필요하다piryohada
Quá khứ — trần thuật필요했다piryohaetda
Câu hỏi trang trọng필요합니까piryohamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서필요해서piryohaeseo
"Vì…" -니까필요하니까piryohanikka
"…nhưng" -지만필요하지만piryohajiman
"Nếu…" -면필요하면piryohamyeon
Danh từ hoá -기필요하기piryohagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 필요하다

  • 우리는 밀가루가 더 필요하다. Chúng ta cần thêm bột mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597116
  • 더 시간이 필요해요. Tôi cần thêm thì giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1022637
  • 우리는 당신이 필요해요. Chúng tôi cần bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1797741
  • 우리 도움이 필요해? Bạn có cần chúng tôi giúp không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105850
  • 톰은 물이 필요하다. Tom cần nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105963
  • 밀가루가 더 필요해. Chúng ta cần thêm bột mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597115
  • 돈이 필요해요. Tôi cần tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305060
  • 당신이 필요해요. Anh cần em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7966400

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ 必要하다 — to have a need; to be necessary, to be needed

Câu hỏi thường gặp

필요하다 nghĩa là gì?

필요하다 (tính từ) nghĩa là cần, cần thiết.

필요하다 đọc thế nào?

필요하다 đọc là piryohada (romaja), IPA [pʰiɾjoɦa̠da̠].

Âm Hán Việt của 필요하다 là gì?

필요하다 viết bằng chữ Hán là 必要하다, âm Hán Việt "tất yếu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tất yếu" trong tiếng Việt — 필요하다 nghĩa là cần, cần thiết.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.