필자
Lưu ý: âm Hán Việt “bút giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 필자 nghĩa là nhà văn, tác giả. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
필자 nghĩa là nhà văn, tác giả.
Nghĩa của 필자
Danh từ
- Nhà văn.
- Tác giả.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 필자
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 筆者 — writer; author
Câu hỏi thường gặp
필자 nghĩa là gì?
필자 (danh từ) nghĩa là nhà văn, tác giả.
필자 đọc thế nào?
필자 đọc là pilja (romaja), IPA [pʰiʎt͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 필자 là gì?
필자 viết bằng chữ Hán là 筆者, âm Hán Việt "bút giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bút giả" trong tiếng Việt — 필자 nghĩa là nhà văn, tác giả.