TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

필자

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pilja [pʰiʎt͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 筆者 BÚT GIẢ 筆 bút·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “bút giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 필자 nghĩa là nhà văn, tác giả. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

필자 nghĩa là nhà văn, tác giả.

Nghĩa của 필자

Danh từ

  1. Nhà văn.
  2. Tác giả.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 필자

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 筆者 — writer; author

Câu hỏi thường gặp

필자 nghĩa là gì?

필자 (danh từ) nghĩa là nhà văn, tác giả.

필자 đọc thế nào?

필자 đọc là pilja (romaja), IPA [pʰiʎt͡ɕ͈a̠].

Âm Hán Việt của 필자 là gì?

필자 viết bằng chữ Hán là 筆者, âm Hán Việt "bút giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bút giả" trong tiếng Việt — 필자 nghĩa là nhà văn, tác giả.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.