학교
Lưu ý: âm Hán Việt “học hiệu” — nghĩa tiếng Việt khác: 학교 nghĩa là trường học, trường. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
학교 nghĩa là trường học, trường.
Nghĩa của 학교
Danh từ
- Trường học.
- Trường.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 학교
Câu ví dụ với 학교
- 난 학교에 가기 싫어. Tôi không muốn đi học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3633465
- 내일 학교에 갈 거야? Mai bạn có định tới trường không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8394173
- 학교에 지각했다. Tôi đã đến trường muộn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6829684
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 學校 — school
Câu hỏi thường gặp
학교 nghĩa là gì?
학교 (danh từ) nghĩa là trường học, trường.
학교 đọc thế nào?
학교 đọc là hakgyo (romaja), IPA [ha̠k̚k͈jo].
Âm Hán Việt của 학교 là gì?
학교 viết bằng chữ Hán là 學校, âm Hán Việt "học hiệu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "học hiệu" trong tiếng Việt — 학교 nghĩa là trường học, trường.