TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

학기

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hakgi [ha̠k̚k͈i] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 學期 HỌC KỲ 學 học·期 kỳ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học kỳ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

학기 nghĩa là học kỳ, sáu tháng.

Nghĩa của 학기

Danh từ

  1. Học kỳ, sáu tháng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 學期 — semester, trimester, term

Câu hỏi thường gặp

학기 nghĩa là gì?

학기 (danh từ) nghĩa là học kỳ, sáu tháng.

학기 đọc thế nào?

학기 đọc là hakgi (romaja), IPA [ha̠k̚k͈i].

Âm Hán Việt của 학기 là gì?

학기 viết bằng chữ Hán là 學期, âm Hán Việt "học kỳ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "học kỳ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.