학기
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học kỳ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
학기 nghĩa là học kỳ, sáu tháng.
Nghĩa của 학기
Danh từ
- Học kỳ, sáu tháng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 學期 — semester, trimester, term
Câu hỏi thường gặp
학기 nghĩa là gì?
학기 (danh từ) nghĩa là học kỳ, sáu tháng.
학기 đọc thế nào?
학기 đọc là hakgi (romaja), IPA [ha̠k̚k͈i].
Âm Hán Việt của 학기 là gì?
학기 viết bằng chữ Hán là 學期, âm Hán Việt "học kỳ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "học kỳ" trong tiếng Việt.