한국인
Lưu ý: âm Hán Việt “hàn quốc nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 한국인 nghĩa là người triều tiên, người hàn quốc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
한국인 nghĩa là người triều tiên, người hàn quốc.
Nghĩa của 한국인
Danh từ
- Người Triều Tiên, người Hàn Quốc, người Hàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 韓國人 — a Korean (person)
Câu hỏi thường gặp
한국인 nghĩa là gì?
한국인 (danh từ) nghĩa là người triều tiên, người hàn quốc.
한국인 đọc thế nào?
한국인 đọc là han'gugin (romaja), IPA [ˈha̠(ː)nɡuɡin].
Âm Hán Việt của 한국인 là gì?
한국인 viết bằng chữ Hán là 韓國人, âm Hán Việt "hàn quốc nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hàn quốc nhân" trong tiếng Việt — 한국인 nghĩa là người triều tiên, người hàn quốc.