TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

한국어

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
han'gugeo [ˈha̠(ː)nɡuɡʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 韓國語 HÀN QUỐC NGỮ 韓 hàn·國 quốc·語 ngữ

Lưu ý: âm Hán Việt “hàn quốc ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 한국어 nghĩa là tiếng hàn, tiếng hàn quốc, tiếng triều tiên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

한국어 nghĩa là tiếng hàn, tiếng hàn quốc, tiếng triều tiên.

Nghĩa của 한국어

Danh từ

  1. Tiếng Hàn.
  2. Tiếng Hàn Quốc, tiếng Triều Tiên.

Câu ví dụ với 한국어

  • 한국어를 할 수 있어요. Tôi có thể nói tiếng Hàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174502
  • 한국어를 할 수 있습니다. Tôi có thể nói tiếng Hàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174503

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 韓國語 — the Korean language

Câu hỏi thường gặp

한국어 nghĩa là gì?

한국어 (danh từ) nghĩa là tiếng hàn, tiếng hàn quốc, tiếng triều tiên.

한국어 đọc thế nào?

한국어 đọc là han'gugeo (romaja), IPA [ˈha̠(ː)nɡuɡʌ̹].

Âm Hán Việt của 한국어 là gì?

한국어 viết bằng chữ Hán là 韓國語, âm Hán Việt "hàn quốc ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hàn quốc ngữ" trong tiếng Việt — 한국어 nghĩa là tiếng hàn, tiếng hàn quốc, tiếng triều tiên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.