한동안
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
handong'an
[ha̠ndo̞ŋa̠n] giọng máy của trình duyệt
한동안 nghĩa là một dạo.
Nghĩa của 한동안
Phó từ
- Một thời gian, một dạo. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ for a while
Câu hỏi thường gặp
한동안 nghĩa là gì?
한동안 (phó từ) nghĩa là một dạo.
한동안 đọc thế nào?
한동안 đọc là handong'an (romaja), IPA [ha̠ndo̞ŋa̠n].