TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

한동안

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
handong'an [ha̠ndo̞ŋa̠n] giọng máy của trình duyệt

한동안 nghĩa là một dạo.

Nghĩa của 한동안

Phó từ

  1. Một thời gian, một dạo. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ for a while

Câu hỏi thường gặp

한동안 nghĩa là gì?

한동안 (phó từ) nghĩa là một dạo.

한동안 đọc thế nào?

한동안 đọc là handong'an (romaja), IPA [ha̠ndo̞ŋa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.