TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

한두

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
handu [ha̠ndu] giọng máy của trình duyệt

한두 nghĩa là một hai, vài.

Nghĩa của 한두

Số từ

  1. Một hai, vài (한두 번 — một hai lần). (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 한두

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ one or two (as a determiner numeral before nouns and classifiers)

Câu hỏi thường gặp

한두 nghĩa là gì?

한두 (số từ) nghĩa là một hai, vài.

한두 đọc thế nào?

한두 đọc là handu (romaja), IPA [ha̠ndu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.