한두
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
handu
[ha̠ndu] giọng máy của trình duyệt
한두 nghĩa là một hai, vài.
Nghĩa của 한두
Số từ
- Một hai, vài (한두 번 — một hai lần). (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 한두
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ one or two (as a determiner numeral before nouns and classifiers)
Câu hỏi thường gặp
한두 nghĩa là gì?
한두 (số từ) nghĩa là một hai, vài.
한두 đọc thế nào?
한두 đọc là handu (romaja), IPA [ha̠ndu].