한숨
한숨 nghĩa là thở dài.
Nghĩa của 한숨
Danh từ
- Thở dài.
Câu ví dụ với 한숨
- 톰은 한숨 쉬었어. Tom đã thở dài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363425
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sigh
Câu hỏi thường gặp
한숨 nghĩa là gì?
한숨 (danh từ) nghĩa là thở dài.
한숨 đọc thế nào?
한숨 đọc là hansum (romaja), IPA [ha̠nsʰum].