TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

한숨

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hansum [ha̠nsʰum] giọng máy của trình duyệt

한숨 nghĩa là thở dài.

Nghĩa của 한숨

Danh từ

  1. Thở dài.

Câu ví dụ với 한숨

  • 톰은 한숨 쉬었어. Tom đã thở dài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363425

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sigh

Câu hỏi thường gặp

한숨 nghĩa là gì?

한숨 (danh từ) nghĩa là thở dài.

한숨 đọc thế nào?

한숨 đọc là hansum (romaja), IPA [ha̠nsʰum].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.