TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

한복

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hanbok [ha̠nbo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 韓服 HÀN PHỤC 韓 hàn·服 phục

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hàn phục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

한복 nghĩa là hàn phục, hán phục.

Nghĩa của 한복

Danh từ

韓服 · HÀN PHỤC
  1. Hanbok, trang phục truyền thống Hàn Quốc, Hàn phục.

Danh từ

漢服 · HÁN PHỤC
  1. Hán phục.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 한복

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 韓服 — hanbok (traditional Korean outfit)
  • Danh từ 漢服 — hanfu; traditional Han Chinese clothing

Câu hỏi thường gặp

한복 nghĩa là gì?

한복 (danh từ) nghĩa là hàn phục, hán phục.

한복 đọc thế nào?

한복 đọc là hanbok (romaja), IPA [ha̠nbo̞k̚].

Âm Hán Việt của 한복 là gì?

한복 viết bằng chữ Hán là 韓服, âm Hán Việt "hàn phục". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hàn phục" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.