한복
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hàn phục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
한복 nghĩa là hàn phục, hán phục.
Nghĩa của 한복
Danh từ
韓服 · HÀN PHỤC- Hanbok, trang phục truyền thống Hàn Quốc, Hàn phục.
Danh từ
漢服 · HÁN PHỤC- Hán phục.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 한복
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 韓服 — hanbok (traditional Korean outfit)
- Danh từ 漢服 — hanfu; traditional Han Chinese clothing
Câu hỏi thường gặp
한복 nghĩa là gì?
한복 (danh từ) nghĩa là hàn phục, hán phục.
한복 đọc thế nào?
한복 đọc là hanbok (romaja), IPA [ha̠nbo̞k̚].
Âm Hán Việt của 한복 là gì?
한복 viết bằng chữ Hán là 韓服, âm Hán Việt "hàn phục". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hàn phục" trong tiếng Việt.