한숨짓다
한숨짓다 nghĩa là thở dài.
Nghĩa của 한숨짓다
Động từ
- Thở dài.
Cách chia của 한숨짓다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 한숨짓어요hansumjiseoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 한숨짓습니다hansumjitseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 한숨짓어hansumjiseo |
| Quá khứ — lịch sự | 한숨짓었어요hansumjiseosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 한숨짓었습니다hansumjiseotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 한숨짓겠어요hansumjitgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 한숨짓고hansumjitgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 한숨짓는hansumjinneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 한숨짓는다hansumjinneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 한숨짓었다hansumjiseotda |
| Câu hỏi trang trọng | 한숨짓습니까hansumjitseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 한숨짓자hansumjitja |
| Mệnh lệnh thân mật | 한숨짓어라hansumjiseora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 한숨짓읍시오hansumjiseupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 한숨짓어서hansumjiseoseo |
| "Vì…" -니까 | 한숨짓으니까hansumjiseunikka |
| "…nhưng" -지만 | 한숨짓지만hansumjitjiman |
| "Nếu…" -면 | 한숨짓으면hansumjiseumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 한숨짓으려고hansumjiseuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 한숨짓기hansumjitgi |
| Định ngữ quá khứ | 한숨짓은hansumjiseun |
| Định ngữ tương lai | 한숨짓을hansumjiseul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sigh
Câu hỏi thường gặp
한숨짓다 nghĩa là gì?
한숨짓다 (động từ) nghĩa là thở dài.
한숨짓다 đọc thế nào?
한숨짓다 đọc là hansumjitda (romaja), IPA [ha̠nsʰumd͡ʑit̚t͈a̠].