TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

한시

hansi [ha̠nɕʰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 한時

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

한시 nghĩa là một giờ.

Nghĩa của 한시

Danh từ

  1. Một giờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 漢詩 — Chinese poetry
  • Danh từ 한時 — same time; moment, brief period of time; one o'clock

Câu hỏi thường gặp

한시 nghĩa là gì?

한시 (danh từ) nghĩa là một giờ.

한시 đọc thế nào?

한시 đọc là hansi (romaja), IPA [ha̠nɕʰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.