한약
Lưu ý: âm Hán Việt “hán dược” — nghĩa tiếng Việt khác: 한약 nghĩa là đông y. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
한약 nghĩa là đông y.
Nghĩa của 한약
Danh từ
- Đông y.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 漢藥 — traditional Chinese medicine
- Danh từ 韓藥 — traditional Korean medicine
Câu hỏi thường gặp
한약 nghĩa là gì?
한약 (danh từ) nghĩa là đông y.
한약 đọc thế nào?
한약 đọc là hanyak (romaja), IPA [ˈha̠(ː)ɲa̠k̚].
Âm Hán Việt của 한약 là gì?
한약 viết bằng chữ Hán là 漢藥, âm Hán Việt "hán dược". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hán dược" trong tiếng Việt — 한약 nghĩa là đông y.