TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

한약

hanyak [ˈha̠(ː)ɲa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 漢藥 HÁN DƯỢC 漢 hán·藥 dược

Lưu ý: âm Hán Việt “hán dược” — nghĩa tiếng Việt khác: 한약 nghĩa là đông y. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

한약 nghĩa là đông y.

Nghĩa của 한약

Danh từ

  1. Đông y.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 漢藥 — traditional Chinese medicine
  • Danh từ 韓藥 — traditional Korean medicine

Câu hỏi thường gặp

한약 nghĩa là gì?

한약 (danh từ) nghĩa là đông y.

한약 đọc thế nào?

한약 đọc là hanyak (romaja), IPA [ˈha̠(ː)ɲa̠k̚].

Âm Hán Việt của 한약 là gì?

한약 viết bằng chữ Hán là 漢藥, âm Hán Việt "hán dược". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hán dược" trong tiếng Việt — 한약 nghĩa là đông y.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.