TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

한자

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hanja [ˈha̠(ː)ɲt͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 漢字 HÁN TỰ 漢 hán·字 tự

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hán tự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

한자 nghĩa là hán tự, chữ nho, chữ nôm.

Nghĩa của 한자

Danh từ

  1. Hán tự; hanja.
  2. Chữ Nho, chữ Nôm, chữ Hán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 漢字 — hanja (Chinese characters borrowed from Chinese and incorporated into the Korean language with Korean pronunciation); Chinese character; Han character (any character used in the written form of several languages of China, Japan, Korea and Vietnam); written Chinese language

Câu hỏi thường gặp

한자 nghĩa là gì?

한자 (danh từ) nghĩa là hán tự, chữ nho, chữ nôm.

한자 đọc thế nào?

한자 đọc là hanja (romaja), IPA [ˈha̠(ː)ɲt͡ɕ͈a̠].

Âm Hán Việt của 한자 là gì?

한자 viết bằng chữ Hán là 漢字, âm Hán Việt "hán tự". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hán tự" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.