한자
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hán tự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
한자 nghĩa là hán tự, chữ nho, chữ nôm.
Nghĩa của 한자
Danh từ
- Hán tự; hanja.
- Chữ Nho, chữ Nôm, chữ Hán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 漢字 — hanja (Chinese characters borrowed from Chinese and incorporated into the Korean language with Korean pronunciation); Chinese character; Han character (any character used in the written form of several languages of China, Japan, Korea and Vietnam); written Chinese language
Câu hỏi thường gặp
한자 nghĩa là gì?
한자 (danh từ) nghĩa là hán tự, chữ nho, chữ nôm.
한자 đọc thế nào?
한자 đọc là hanja (romaja), IPA [ˈha̠(ː)ɲt͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 한자 là gì?
한자 viết bằng chữ Hán là 漢字, âm Hán Việt "hán tự". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hán tự" trong tiếng Việt.