한없다
Lưu ý: âm Hán Việt “hạn” — nghĩa tiếng Việt khác: 한없다 nghĩa là vô bờ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
한없다 nghĩa là vô bờ.
Nghĩa của 한없다
Tính từ
- Vô bờ.
Cách chia của 한없다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 한없어요haneopseoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 한없습니다haneopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 한없어haneopseo |
| Quá khứ — lịch sự | 한없었어요haneopseosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 한없었습니다haneopseotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 한없겠어요haneopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 한없고haneopgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 한없다haneopda |
| Quá khứ — trần thuật | 한없었다haneopseotda |
| Câu hỏi trang trọng | 한없습니까haneopseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 한없어서haneopseoseo |
| "Vì…" -니까 | 한없으니까haneopseunikka |
| "…nhưng" -지만 | 한없지만haneopjiman |
| "Nếu…" -면 | 한없으면haneopseumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 한없기haneopgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ 限없다 — infinite; limitless; boundless
Câu hỏi thường gặp
한없다 nghĩa là gì?
한없다 (tính từ) nghĩa là vô bờ.
한없다 đọc thế nào?
한없다 đọc là haneopda (romaja), IPA [ˈha̠(ː)nʌ̹p̚t͈a̠].
Âm Hán Việt của 한없다 là gì?
한없다 viết bằng chữ Hán là 限없다, âm Hán Việt "hạn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hạn" trong tiếng Việt — 한없다 nghĩa là vô bờ.