한월어
Lưu ý: âm Hán Việt “hán việt ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 한월어 nghĩa là từ hán việt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
한월어 nghĩa là từ hán việt.
Nghĩa của 한월어
Danh từ
- Từ Hán Việt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 漢越語 — Sino-Vietnamese (vocabulary, pronunciation, etc.)
Câu hỏi thường gặp
한월어 nghĩa là gì?
한월어 (danh từ) nghĩa là từ hán việt.
한월어 đọc thế nào?
한월어 đọc là hanworeo (romaja), IPA [ˈha̠(ː)nwʌ̹ɾʌ̹].
Âm Hán Việt của 한월어 là gì?
한월어 viết bằng chữ Hán là 漢越語, âm Hán Việt "hán việt ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hán việt ngữ" trong tiếng Việt — 한월어 nghĩa là từ hán việt.