TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

한쪽

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hanjjok [ha̠ɲt͡ɕ͈o̞k̚] giọng máy của trình duyệt

한쪽 nghĩa là một phía, một bên.

Nghĩa của 한쪽

Danh từ

  1. Một phía, một bên. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ One side or direction.

Câu hỏi thường gặp

한쪽 nghĩa là gì?

한쪽 (danh từ) nghĩa là một phía, một bên.

한쪽 đọc thế nào?

한쪽 đọc là hanjjok (romaja), IPA [ha̠ɲt͡ɕ͈o̞k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.