한쪽
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hanjjok
[ha̠ɲt͡ɕ͈o̞k̚] giọng máy của trình duyệt
한쪽 nghĩa là một phía, một bên.
Nghĩa của 한쪽
Danh từ
- Một phía, một bên. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ One side or direction.
Câu hỏi thường gặp
한쪽 nghĩa là gì?
한쪽 (danh từ) nghĩa là một phía, một bên.
한쪽 đọc thế nào?
한쪽 đọc là hanjjok (romaja), IPA [ha̠ɲt͡ɕ͈o̞k̚].