TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

할로젠

hallojen [ha̠ɭɭo̞d͡ʑe̞n] giọng máy của trình duyệt

할로젠 nghĩa là halôgen.

Nghĩa của 할로젠

Danh từ

  1. Halôgen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ halogen

Câu hỏi thường gặp

할로젠 nghĩa là gì?

할로젠 (danh từ) nghĩa là halôgen.

할로젠 đọc thế nào?

할로젠 đọc là hallojen (romaja), IPA [ha̠ɭɭo̞d͡ʑe̞n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.