할로젠
hallojen
[ha̠ɭɭo̞d͡ʑe̞n] giọng máy của trình duyệt
할로젠 nghĩa là halôgen.
Nghĩa của 할로젠
Danh từ
- Halôgen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ halogen
Câu hỏi thường gặp
할로젠 nghĩa là gì?
할로젠 (danh từ) nghĩa là halôgen.
할로젠 đọc thế nào?
할로젠 đọc là hallojen (romaja), IPA [ha̠ɭɭo̞d͡ʑe̞n].