Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hàm số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
함수 nghĩa là hàm, hàm số.
Nghĩa của 함수
Danh từ
Hàm, hàm số.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ函數 — function
Câu hỏi thường gặp
함수 nghĩa là gì?
함수 (danh từ) nghĩa là hàm, hàm số.
함수 đọc thế nào?
함수 đọc là hamsu (romaja), IPA [ˈha̠(ː)ms͈u].
Âm Hán Việt của 함수 là gì?
함수 viết bằng chữ Hán là 函數, âm Hán Việt "hàm số". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hàm số" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.