함께
함께 nghĩa là cùng nhau, với nhau.
Nghĩa của 함께
Phó từ
- Cùng nhau, với nhau.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 함께
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 함께
- 함께 공부합시다! Hãy học cùng nhau nào! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13142088
- 함께 공부해요! Hãy học cùng nhau nào! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13142089
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ together
Câu hỏi thường gặp
함께 nghĩa là gì?
함께 (phó từ) nghĩa là cùng nhau, với nhau.
함께 đọc thế nào?
함께 đọc là hamkke (romaja), IPA [ha̠mk͈e̞].