TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

함께

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hamkke [ha̠mk͈e̞] giọng máy của trình duyệt

함께 nghĩa là cùng nhau, với nhau.

Nghĩa của 함께

Phó từ

  1. Cùng nhau, với nhau.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 함께

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 함께

  • 함께 공부합시다! Hãy học cùng nhau nào! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13142088
  • 함께 공부해요! Hãy học cùng nhau nào! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13142089

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ together

Câu hỏi thường gặp

함께 nghĩa là gì?

함께 (phó từ) nghĩa là cùng nhau, với nhau.

함께 đọc thế nào?

함께 đọc là hamkke (romaja), IPA [ha̠mk͈e̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.