합격하다
합격하다 nghĩa là qua được, đỗ.
Nghĩa của 합격하다
Động từ
- Qua được, đỗ.
Cách chia của 합격하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 합격해요hapgyeokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 합격합니다hapgyeokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 합격해hapgyeokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 합격했어요hapgyeokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 합격했습니다hapgyeokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 합격하겠어요hapgyeokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 합격하고hapgyeokhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 합격하는hapgyeokhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 합격한다hapgyeokhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 합격했다hapgyeokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 합격합니까hapgyeokhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 합격하자hapgyeokhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 합격해라hapgyeokhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 합격합시오hapgyeokhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 합격해서hapgyeokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 합격하니까hapgyeokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 합격하지만hapgyeokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 합격하면hapgyeokhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 합격하려고hapgyeokharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 합격하기hapgyeokhagi |
| Định ngữ quá khứ | 합격한hapgyeokhan |
| Định ngữ tương lai | 합격할hapgyeokhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pass (a test); to get through
Câu hỏi thường gặp
합격하다 nghĩa là gì?
합격하다 (động từ) nghĩa là qua được, đỗ.
합격하다 đọc thế nào?
합격하다 đọc là hapgyeokhada (romaja), IPA [ha̠p̚k͈jʌ̹kʰa̠da̠].