TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

합격하다

hapgyeokhada [ha̠p̚k͈jʌ̹kʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

합격하다 nghĩa là qua được, đỗ.

Nghĩa của 합격하다

Động từ

  1. Qua được, đỗ.

Cách chia của 합격하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn합격해요hapgyeokhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở합격합니다hapgyeokhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi합격해hapgyeokhae
Quá khứ — lịch sự합격했어요hapgyeokhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng합격했습니다hapgyeokhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-합격하겠어요hapgyeokhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고합격하고hapgyeokhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ합격하는hapgyeokhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký합격한다hapgyeokhanda
Quá khứ — trần thuật합격했다hapgyeokhaetda
Câu hỏi trang trọng합격합니까hapgyeokhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자합격하자hapgyeokhaja
Mệnh lệnh thân mật합격해라hapgyeokhaera
Mệnh lệnh trang trọng합격합시오hapgyeokhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서합격해서hapgyeokhaeseo
"Vì…" -니까합격하니까hapgyeokhanikka
"…nhưng" -지만합격하지만hapgyeokhajiman
"Nếu…" -면합격하면hapgyeokhamyeon
Mục đích "để…" -려고합격하려고hapgyeokharyeogo
Danh từ hoá -기합격하기hapgyeokhagi
Định ngữ quá khứ합격한hapgyeokhan
Định ngữ tương lai합격할hapgyeokhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pass (a test); to get through

Câu hỏi thường gặp

합격하다 nghĩa là gì?

합격하다 (động từ) nghĩa là qua được, đỗ.

합격하다 đọc thế nào?

합격하다 đọc là hapgyeokhada (romaja), IPA [ha̠p̚k͈jʌ̹kʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.