habyeon'giyeon[ha̠bjʌ̹nɡijʌ̹n]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt合緣奇緣
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
합연기연 nghĩa là mối duyên kỳ lạ.
Nghĩa của 합연기연
Danh từ
Mối duyên kỳ lạ, mặc dù có vẻ không hợp nhau nhưng vẫn gắn bó.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ合緣奇緣 — a relationship from a happy twist of fate
Câu hỏi thường gặp
합연기연 nghĩa là gì?
합연기연 (danh từ) nghĩa là mối duyên kỳ lạ.
합연기연 đọc thế nào?
합연기연 đọc là habyeon'giyeon (romaja), IPA [ha̠bjʌ̹nɡijʌ̹n].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.