TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

합작투자

hapjaktuja [ha̠p̚t͡ɕ͈a̠k̚tʰud͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 合作投資

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

합작투자 nghĩa là liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.

Nghĩa của 합작투자

Danh từ

  1. Liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 合作投資 — joint venture

Câu hỏi thường gặp

합작투자 nghĩa là gì?

합작투자 (danh từ) nghĩa là liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.

합작투자 đọc thế nào?

합작투자 đọc là hapjaktuja (romaja), IPA [ha̠p̚t͡ɕ͈a̠k̚tʰud͡ʑa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.