Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ合唱 — chorus
Câu hỏi thường gặp
합창 nghĩa là gì?
합창 (danh từ) nghĩa là hợp xướng.
합창 đọc thế nào?
합창 đọc là hapchang (romaja), IPA [ha̠p̚t͡ɕʰa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 합창 là gì?
합창 viết bằng chữ Hán là 合唱, âm Hán Việt "hợp xướng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hợp xướng" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.