TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

합집합

hapjiphap [ha̠p̚t͡ɕ͈ipʰa̠p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 合集合

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

합집합 nghĩa là hợp, hội.

Nghĩa của 합집합

Danh từ

  1. Hợp, hội.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 합집합

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 合集合 — union

Câu hỏi thường gặp

합집합 nghĩa là gì?

합집합 (danh từ) nghĩa là hợp, hội.

합집합 đọc thế nào?

합집합 đọc là hapjiphap (romaja), IPA [ha̠p̚t͡ɕ͈ipʰa̠p̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.