TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

핫라인

hannain [ha̠nna̠in] giọng máy của trình duyệt

핫라인 nghĩa là đường dây nóng, đường dây khẩn cấp.

Nghĩa của 핫라인

Danh từ

  1. Đường dây nóng, đường dây khẩn cấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hotline

Câu hỏi thường gặp

핫라인 nghĩa là gì?

핫라인 (danh từ) nghĩa là đường dây nóng, đường dây khẩn cấp.

핫라인 đọc thế nào?

핫라인 đọc là hannain (romaja), IPA [ha̠nna̠in].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.