TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

핫소스

hatsoseu [ha̠ss͈o̞sʰɯ] giọng máy của trình duyệt

핫소스 nghĩa là tương ớt.

Nghĩa của 핫소스

Danh từ

  1. Tương ớt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hot sauce

Câu hỏi thường gặp

핫소스 nghĩa là gì?

핫소스 (danh từ) nghĩa là tương ớt.

핫소스 đọc thế nào?

핫소스 đọc là hatsoseu (romaja), IPA [ha̠ss͈o̞sʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.