hatchokollit[ha̠t̚t͡ɕʰo̞kʰo̞ʎʎit̚]giọng máy của trình duyệt
핫초콜릿 nghĩa là nước sôcôla, sôcôla nóng.
Nghĩa của 핫초콜릿
Danh từ
Nước sôcôla, sôcôla nóng, sô-cô-la nóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ hot chocolate
Câu hỏi thường gặp
핫초콜릿 nghĩa là gì?
핫초콜릿 (danh từ) nghĩa là nước sôcôla, sôcôla nóng.
핫초콜릿 đọc thế nào?
핫초콜릿 đọc là hatchokollit (romaja), IPA [ha̠t̚t͡ɕʰo̞kʰo̞ʎʎit̚].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.