TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

항공모함

hanggongmoham [ˈha̠(ː)ŋɡo̞ŋmo̞ɦa̠m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 航空母艦 HÀNG KHÔNG MẪU HẠM 航 hàng·空 không·母 mẫu·艦 hạm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hàng không mẫu hạm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

항공모함 nghĩa là tàu sân bay, hàng không mẫu hạm.

Nghĩa của 항공모함

Danh từ

  1. Tàu sân bay, hàng không mẫu hạm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 航空母艦 — aircraft carrier

Câu hỏi thường gặp

항공모함 nghĩa là gì?

항공모함 (danh từ) nghĩa là tàu sân bay, hàng không mẫu hạm.

항공모함 đọc thế nào?

항공모함 đọc là hanggongmoham (romaja), IPA [ˈha̠(ː)ŋɡo̞ŋmo̞ɦa̠m].

Âm Hán Việt của 항공모함 là gì?

항공모함 viết bằng chữ Hán là 航空母艦, âm Hán Việt "hàng không mẫu hạm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hàng không mẫu hạm" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.