항구
Lưu ý: âm Hán Việt “cảng khẩu” — nghĩa tiếng Việt khác: 항구 nghĩa là cảng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
항구 nghĩa là cảng.
Nghĩa của 항구
Danh từ
- Cảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 港口 — port, harbour
Câu hỏi thường gặp
항구 nghĩa là gì?
항구 (danh từ) nghĩa là cảng.
항구 đọc thế nào?
항구 đọc là hanggu (romaja), IPA [ˈha̠(ː)ŋɡu].
Âm Hán Việt của 항구 là gì?
항구 viết bằng chữ Hán là 港口, âm Hán Việt "cảng khẩu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cảng khẩu" trong tiếng Việt — 항구 nghĩa là cảng.