TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

항의하다

hang'uihada [ˈha̠(ː)ŋɰiɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

항의하다 nghĩa là biểu tình, phàn nàn.

Nghĩa của 항의하다

Động từ

  1. Biểu tình.
  2. Phàn nàn.

Cách chia của 항의하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn항의해요hang'uihaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở항의합니다hang'uihamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi항의해hang'uihae
Quá khứ — lịch sự항의했어요hang'uihaesseoyo
Quá khứ — trang trọng항의했습니다hang'uihaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-항의하겠어요hang'uihagesseoyo
Nối "và, rồi" -고항의하고hang'uihago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ항의하는hang'uihaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký항의한다hang'uihanda
Quá khứ — trần thuật항의했다hang'uihaetda
Câu hỏi trang trọng항의합니까hang'uihamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자항의하자hang'uihaja
Mệnh lệnh thân mật항의해라hang'uihaera
Mệnh lệnh trang trọng항의합시오hang'uihapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서항의해서hang'uihaeseo
"Vì…" -니까항의하니까hang'uihanikka
"…nhưng" -지만항의하지만hang'uihajiman
"Nếu…" -면항의하면hang'uihamyeon
Mục đích "để…" -려고항의하려고hang'uiharyeogo
Danh từ hoá -기항의하기hang'uihagi
Định ngữ quá khứ항의한hang'uihan
Định ngữ tương lai항의할hang'uihal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 항의하다

  • 톰은 항의했다. Tom phàn nàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105332

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to protest, to complain

Câu hỏi thường gặp

항의하다 nghĩa là gì?

항의하다 (động từ) nghĩa là biểu tình, phàn nàn.

항의하다 đọc thế nào?

항의하다 đọc là hang'uihada (romaja), IPA [ˈha̠(ː)ŋɰiɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.