항의하다
항의하다 nghĩa là biểu tình, phàn nàn.
Nghĩa của 항의하다
Động từ
- Biểu tình.
- Phàn nàn.
Cách chia của 항의하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 항의해요hang'uihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 항의합니다hang'uihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 항의해hang'uihae |
| Quá khứ — lịch sự | 항의했어요hang'uihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 항의했습니다hang'uihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 항의하겠어요hang'uihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 항의하고hang'uihago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 항의하는hang'uihaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 항의한다hang'uihanda |
| Quá khứ — trần thuật | 항의했다hang'uihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 항의합니까hang'uihamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 항의하자hang'uihaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 항의해라hang'uihaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 항의합시오hang'uihapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 항의해서hang'uihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 항의하니까hang'uihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 항의하지만hang'uihajiman |
| "Nếu…" -면 | 항의하면hang'uihamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 항의하려고hang'uiharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 항의하기hang'uihagi |
| Định ngữ quá khứ | 항의한hang'uihan |
| Định ngữ tương lai | 항의할hang'uihal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 항의하다
- 톰은 항의했다. Tom phàn nàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105332
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to protest, to complain
Câu hỏi thường gặp
항의하다 nghĩa là gì?
항의하다 (động từ) nghĩa là biểu tình, phàn nàn.
항의하다 đọc thế nào?
항의하다 đọc là hang'uihada (romaja), IPA [ˈha̠(ː)ŋɰiɦa̠da̠].