TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

항의

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hang'ui [ˈha̠(ː)ŋɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 抗議 KHÁNG NGHỊ 抗 kháng·議 nghị

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kháng nghị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

항의 nghĩa là phản đối, kháng nghị.

Nghĩa của 항의

Danh từ

  1. Phản đối, kháng nghị.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 항의

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 抗議 — protest

Câu hỏi thường gặp

항의 nghĩa là gì?

항의 (danh từ) nghĩa là phản đối, kháng nghị.

항의 đọc thế nào?

항의 đọc là hang'ui (romaja), IPA [ˈha̠(ː)ŋɰi].

Âm Hán Việt của 항의 là gì?

항의 viết bằng chữ Hán là 抗議, âm Hán Việt "kháng nghị". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "kháng nghị" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.