항의
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kháng nghị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
항의 nghĩa là phản đối, kháng nghị.
Nghĩa của 항의
Danh từ
- Phản đối, kháng nghị.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 항의
- 항의하다 — Biểu tình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 抗議 — protest
Câu hỏi thường gặp
항의 nghĩa là gì?
항의 (danh từ) nghĩa là phản đối, kháng nghị.
항의 đọc thế nào?
항의 đọc là hang'ui (romaja), IPA [ˈha̠(ː)ŋɰi].
Âm Hán Việt của 항의 là gì?
항의 viết bằng chữ Hán là 抗議, âm Hán Việt "kháng nghị". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "kháng nghị" trong tiếng Việt.