TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

항저우

tên riêng
Hangjeou [ha̠ŋd͡ʑʌ̹u] giọng máy của trình duyệt

항저우 nghĩa là hàng châu.

Nghĩa của 항저우

Danh từ riêng

  1. Hàng Châu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Hangzhou (the provincial capital of Zhejiang, China)

Câu hỏi thường gặp

항저우 nghĩa là gì?

항저우 (danh từ riêng) nghĩa là hàng châu.

항저우 đọc thế nào?

항저우 đọc là Hangjeou (romaja), IPA [ha̠ŋd͡ʑʌ̹u].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.