Lưu ý: âm Hán Việt “hải thảo” — nghĩa tiếng Việt khác: 해초 nghĩa là cỏ biển. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
해초 nghĩa là cỏ biển.
Nghĩa của 해초
Danh từ
Cỏ biển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ海草 — seagrass
Câu hỏi thường gặp
해초 nghĩa là gì?
해초 (danh từ) nghĩa là cỏ biển.
해초 đọc thế nào?
해초 đọc là haecho (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)t͡ɕʰo̞].
Âm Hán Việt của 해초 là gì?
해초 viết bằng chữ Hán là 海草, âm Hán Việt "hải thảo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hải thảo" trong tiếng Việt — 해초 nghĩa là cỏ biển.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.