해치
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giải trãi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
해치 nghĩa là giải trãi.
Nghĩa của 해치
Danh từ
- Giải trãi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 해치
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 獬豸 — xiezhi (a mythical creature resembling an ox or a goat, with thick dark fur covering its body, bright eyes and a single long horn on its forehead)
Câu hỏi thường gặp
해치 nghĩa là gì?
해치 (danh từ) nghĩa là giải trãi.
해치 đọc thế nào?
해치 đọc là haechi (romaja), IPA [hɛt͡ɕʰi].
Âm Hán Việt của 해치 là gì?
해치 viết bằng chữ Hán là 獬豸, âm Hán Việt "giải trãi". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "giải trãi" trong tiếng Việt.