행복하다
행복하다 nghĩa là mừng, vui.
Nghĩa của 행복하다
Tính từ
- Mừng, vui, hạnh phúc.
Cách chia của 행복하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 행복해요haengbokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 행복합니다haengbokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 행복해haengbokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 행복했어요haengbokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 행복했습니다haengbokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 행복하겠어요haengbokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 행복하고haengbokhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 행복하다haengbokhada |
| Quá khứ — trần thuật | 행복했다haengbokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 행복합니까haengbokhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 행복해서haengbokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 행복하니까haengbokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 행복하지만haengbokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 행복하면haengbokhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 행복하기haengbokhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be happy
Câu hỏi thường gặp
행복하다 nghĩa là gì?
행복하다 (tính từ) nghĩa là mừng, vui.
행복하다 đọc thế nào?
행복하다 đọc là haengbokhada (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)ŋbo̞kʰa̠da̠].