TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

행복하다

haengbokhada [ˈhɛ(ː)ŋbo̞kʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

행복하다 nghĩa là mừng, vui.

Nghĩa của 행복하다

Tính từ

  1. Mừng, vui, hạnh phúc.

Cách chia của 행복하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn행복해요haengbokhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở행복합니다haengbokhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi행복해haengbokhae
Quá khứ — lịch sự행복했어요haengbokhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng행복했습니다haengbokhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-행복하겠어요haengbokhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고행복하고haengbokhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký행복하다haengbokhada
Quá khứ — trần thuật행복했다haengbokhaetda
Câu hỏi trang trọng행복합니까haengbokhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서행복해서haengbokhaeseo
"Vì…" -니까행복하니까haengbokhanikka
"…nhưng" -지만행복하지만haengbokhajiman
"Nếu…" -면행복하면haengbokhamyeon
Danh từ hoá -기행복하기haengbokhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be happy

Câu hỏi thường gặp

행복하다 nghĩa là gì?

행복하다 (tính từ) nghĩa là mừng, vui.

행복하다 đọc thế nào?

행복하다 đọc là haengbokhada (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)ŋbo̞kʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.