TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

행복

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
haengbok [ˈhɛ(ː)ŋbo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 幸福 HẠNH PHÚC 幸 hạnh·福 phúc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hạnh phúc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

행복 nghĩa là hạnh phúc.

Nghĩa của 행복

Danh từ

  1. Hạnh phúc.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 행복

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 幸福 — happiness; good fortune

Câu hỏi thường gặp

행복 nghĩa là gì?

행복 (danh từ) nghĩa là hạnh phúc.

행복 đọc thế nào?

행복 đọc là haengbok (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)ŋbo̞k̚].

Âm Hán Việt của 행복 là gì?

행복 viết bằng chữ Hán là 幸福, âm Hán Việt "hạnh phúc". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hạnh phúc" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.