행복
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hạnh phúc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
행복 nghĩa là hạnh phúc.
Nghĩa của 행복
Danh từ
- Hạnh phúc.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 행복
- 행복하다 — Mừng, vui, hạnh phúc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 幸福 — happiness; good fortune
Câu hỏi thường gặp
행복 nghĩa là gì?
행복 (danh từ) nghĩa là hạnh phúc.
행복 đọc thế nào?
행복 đọc là haengbok (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)ŋbo̞k̚].
Âm Hán Việt của 행복 là gì?
행복 viết bằng chữ Hán là 幸福, âm Hán Việt "hạnh phúc". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hạnh phúc" trong tiếng Việt.