행사
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
haengsa
[hɛŋsʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
행사 nghĩa là sự kiện, buổi lễ.
Nghĩa của 행사
Danh từ
- Sự kiện, buổi lễ, hoạt động. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 行事 — an event or observance.; an action.
- Danh từ 行使 — use; exercise
Câu hỏi thường gặp
행사 nghĩa là gì?
행사 (danh từ) nghĩa là sự kiện, buổi lễ.
행사 đọc thế nào?
행사 đọc là haengsa (romaja), IPA [hɛŋsʰa̠].