TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

행사

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
haengsa [hɛŋsʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 行事

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

행사 nghĩa là sự kiện, buổi lễ.

Nghĩa của 행사

Danh từ

  1. Sự kiện, buổi lễ, hoạt động. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 行事 — an event or observance.; an action.
  • Danh từ 行使 — use; exercise

Câu hỏi thường gặp

행사 nghĩa là gì?

행사 (danh từ) nghĩa là sự kiện, buổi lễ.

행사 đọc thế nào?

행사 đọc là haengsa (romaja), IPA [hɛŋsʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.