TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

행어

haeng'eo [hɛŋʌ̹] giọng máy của trình duyệt

행어 nghĩa là hăng ga, nhà chứa máy bay.

Nghĩa của 행어

Danh từ

  1. Hăng ga, nhà chứa máy bay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coat hanger
  • Danh từ hangar

Câu hỏi thường gặp

행어 nghĩa là gì?

행어 (danh từ) nghĩa là hăng ga, nhà chứa máy bay.

행어 đọc thế nào?

행어 đọc là haeng'eo (romaja), IPA [hɛŋʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.