행정
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hành chính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
행정 nghĩa là hành chính công.
Nghĩa của 행정
Danh từ
- Hành chính công.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 행정
- 행정법 — Luật hành chính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 行政 — public administration
Câu hỏi thường gặp
행정 nghĩa là gì?
행정 (danh từ) nghĩa là hành chính công.
행정 đọc thế nào?
행정 đọc là haengjeong (romaja), IPA [hɛŋd͡ʑʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 행정 là gì?
행정 viết bằng chữ Hán là 行政, âm Hán Việt "hành chính". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hành chính" trong tiếng Việt.