TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

행정

haengjeong [hɛŋd͡ʑʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 行政 HÀNH CHÍNH 行 hành·政 chính

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hành chính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

행정 nghĩa là hành chính công.

Nghĩa của 행정

Danh từ

  1. Hành chính công.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 행정

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 行政 — public administration

Câu hỏi thường gặp

행정 nghĩa là gì?

행정 (danh từ) nghĩa là hành chính công.

행정 đọc thế nào?

행정 đọc là haengjeong (romaja), IPA [hɛŋd͡ʑʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 행정 là gì?

행정 viết bằng chữ Hán là 行政, âm Hán Việt "hành chính". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hành chính" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.