TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

행정법

haengjeongbeop [hɛŋd͡ʑʌ̹ŋbʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 行政法

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

행정법 nghĩa là luật hành chính.

Nghĩa của 행정법

Danh từ

  1. Luật hành chính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 行政法 — administrative law

Câu hỏi thường gặp

행정법 nghĩa là gì?

행정법 (danh từ) nghĩa là luật hành chính.

행정법 đọc thế nào?

행정법 đọc là haengjeongbeop (romaja), IPA [hɛŋd͡ʑʌ̹ŋbʌ̹p̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.