haengjin'gok[hɛŋd͡ʑinɡo̞k̚]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt行進曲
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
행진곡 nghĩa là hành khúc.
Nghĩa của 행진곡
Danh từ
Hành khúc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ行進曲 — march
Câu hỏi thường gặp
행진곡 nghĩa là gì?
행진곡 (danh từ) nghĩa là hành khúc.
행진곡 đọc thế nào?
행진곡 đọc là haengjin'gok (romaja), IPA [hɛŋd͡ʑinɡo̞k̚].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.