향기롭다
향기롭다 nghĩa là thơm.
Nghĩa của 향기롭다
Tính từ
- Thơm.
Cách chia của 향기롭다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 향기로워요hyanggirowoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 향기롭습니다hyanggiropseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 향기로워hyanggirowo |
| Quá khứ — lịch sự | 향기로웠어요hyanggirowosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 향기로웠습니다hyanggirowotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 향기롭겠어요hyanggiropgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 향기롭고hyanggiropgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 향기롭다hyanggiropda |
| Quá khứ — trần thuật | 향기로웠다hyanggirowotda |
| Câu hỏi trang trọng | 향기롭습니까hyanggiropseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 향기로워서hyanggirowoseo |
| "Vì…" -니까 | 향기로우니까hyanggirounikka |
| "…nhưng" -지만 | 향기롭지만hyanggiropjiman |
| "Nếu…" -면 | 향기로우면hyanggiroumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 향기롭기hyanggiropgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fragrant, sweet
Câu hỏi thường gặp
향기롭다 nghĩa là gì?
향기롭다 (tính từ) nghĩa là thơm.
향기롭다 đọc thế nào?
향기롭다 đọc là hyanggiropda (romaja), IPA [ça̠ŋɡiɾo̞p̚t͈a̠].