TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

향기롭다

hyanggiropda [ça̠ŋɡiɾo̞p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

향기롭다 nghĩa là thơm.

Nghĩa của 향기롭다

Tính từ

  1. Thơm.

Cách chia của 향기롭다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn향기로워요hyanggirowoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở향기롭습니다hyanggiropseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi향기로워hyanggirowo
Quá khứ — lịch sự향기로웠어요hyanggirowosseoyo
Quá khứ — trang trọng향기로웠습니다hyanggirowotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-향기롭겠어요hyanggiropgesseoyo
Nối "và, rồi" -고향기롭고hyanggiropgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký향기롭다hyanggiropda
Quá khứ — trần thuật향기로웠다hyanggirowotda
Câu hỏi trang trọng향기롭습니까hyanggiropseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서향기로워서hyanggirowoseo
"Vì…" -니까향기로우니까hyanggirounikka
"…nhưng" -지만향기롭지만hyanggiropjiman
"Nếu…" -면향기로우면hyanggiroumyeon
Danh từ hoá -기향기롭기hyanggiropgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fragrant, sweet

Câu hỏi thường gặp

향기롭다 nghĩa là gì?

향기롭다 (tính từ) nghĩa là thơm.

향기롭다 đọc thế nào?

향기롭다 đọc là hyanggiropda (romaja), IPA [ça̠ŋɡiɾo̞p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.