TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

향수

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hyangsu [ça̠ŋsʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 香水 HƯƠNG THỦY 香 hương·水 thủy

Lưu ý: âm Hán Việt “hương thủy” — nghĩa tiếng Việt khác: 향수 nghĩa là nước thơm, nước hoa, nước hoa cô-lô-nhơ, ô-đờ-cô-lôn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

향수 nghĩa là nước thơm, nước hoa, nước hoa cô-lô-nhơ, ô-đờ-cô-lôn.

Nghĩa của 향수

Danh từ

香水 · HƯƠNG THỦY
  1. Nước thơm, nước hoa.
  2. Nước hoa Cô-lô-nhơ, ô-đờ-cô-lôn.

Danh từ

鄕愁
  1. Hoài niệm, nuối tiếc, nỗi nhớ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 香水 — perfume, cologne (substance providing a pleasant smell)
  • Danh từ 鄕愁 — nostalgia

Câu hỏi thường gặp

향수 nghĩa là gì?

향수 (danh từ) nghĩa là nước thơm, nước hoa, nước hoa cô-lô-nhơ, ô-đờ-cô-lôn.

향수 đọc thế nào?

향수 đọc là hyangsu (romaja), IPA [ça̠ŋsʰu].

Âm Hán Việt của 향수 là gì?

향수 viết bằng chữ Hán là 香水, âm Hán Việt "hương thủy". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hương thủy" trong tiếng Việt — 향수 nghĩa là nước thơm, nước hoa, nước hoa cô-lô-nhơ, ô-đờ-cô-lôn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.