향수
Lưu ý: âm Hán Việt “hương thủy” — nghĩa tiếng Việt khác: 향수 nghĩa là nước thơm, nước hoa, nước hoa cô-lô-nhơ, ô-đờ-cô-lôn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
향수 nghĩa là nước thơm, nước hoa, nước hoa cô-lô-nhơ, ô-đờ-cô-lôn.
Nghĩa của 향수
Danh từ
香水 · HƯƠNG THỦY- Nước thơm, nước hoa.
- Nước hoa Cô-lô-nhơ, ô-đờ-cô-lôn.
Danh từ
鄕愁- Hoài niệm, nuối tiếc, nỗi nhớ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 香水 — perfume, cologne (substance providing a pleasant smell)
- Danh từ 鄕愁 — nostalgia
Câu hỏi thường gặp
향수 nghĩa là gì?
향수 (danh từ) nghĩa là nước thơm, nước hoa, nước hoa cô-lô-nhơ, ô-đờ-cô-lôn.
향수 đọc thế nào?
향수 đọc là hyangsu (romaja), IPA [ça̠ŋsʰu].
Âm Hán Việt của 향수 là gì?
향수 viết bằng chữ Hán là 香水, âm Hán Việt "hương thủy". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hương thủy" trong tiếng Việt — 향수 nghĩa là nước thơm, nước hoa, nước hoa cô-lô-nhơ, ô-đờ-cô-lôn.