향하다
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hướng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
향하다 nghĩa là hướng.
Nghĩa của 향하다
Động từ
- Hướng.
Cách chia của 향하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 향해요hyanghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 향합니다hyanghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 향해hyanghae |
| Quá khứ — lịch sự | 향했어요hyanghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 향했습니다hyanghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 향하겠어요hyanghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 향하고hyanghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 향하는hyanghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 향한다hyanghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 향했다hyanghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 향합니까hyanghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 향하자hyanghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 향해라hyanghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 향합시오hyanghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 향해서hyanghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 향하니까hyanghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 향하지만hyanghajiman |
| "Nếu…" -면 | 향하면hyanghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 향하려고hyangharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 향하기hyanghagi |
| Định ngữ quá khứ | 향한hyanghan |
| Định ngữ tương lai | 향할hyanghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ 向하다 — to face; to make for, to go towards
Câu hỏi thường gặp
향하다 nghĩa là gì?
향하다 (động từ) nghĩa là hướng.
향하다 đọc thế nào?
향하다 đọc là hyanghada (romaja), IPA [ˈça̠(ː)ŋɦa̠da̠].
Âm Hán Việt của 향하다 là gì?
향하다 viết bằng chữ Hán là 向하다, âm Hán Việt "hướng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hướng" trong tiếng Việt.