TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

향하다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hyanghada [ˈça̠(ː)ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 向하다 HƯỚNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hướng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

향하다 nghĩa là hướng.

Nghĩa của 향하다

Động từ

  1. Hướng.

Cách chia của 향하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn향해요hyanghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở향합니다hyanghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi향해hyanghae
Quá khứ — lịch sự향했어요hyanghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng향했습니다hyanghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-향하겠어요hyanghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고향하고hyanghago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ향하는hyanghaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký향한다hyanghanda
Quá khứ — trần thuật향했다hyanghaetda
Câu hỏi trang trọng향합니까hyanghamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자향하자hyanghaja
Mệnh lệnh thân mật향해라hyanghaera
Mệnh lệnh trang trọng향합시오hyanghapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서향해서hyanghaeseo
"Vì…" -니까향하니까hyanghanikka
"…nhưng" -지만향하지만hyanghajiman
"Nếu…" -면향하면hyanghamyeon
Mục đích "để…" -려고향하려고hyangharyeogo
Danh từ hoá -기향하기hyanghagi
Định ngữ quá khứ향한hyanghan
Định ngữ tương lai향할hyanghal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ 向하다 — to face; to make for, to go towards

Câu hỏi thường gặp

향하다 nghĩa là gì?

향하다 (động từ) nghĩa là hướng.

향하다 đọc thế nào?

향하다 đọc là hyanghada (romaja), IPA [ˈça̠(ː)ŋɦa̠da̠].

Âm Hán Việt của 향하다 là gì?

향하다 viết bằng chữ Hán là 向하다, âm Hán Việt "hướng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hướng" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.