허락하다
허락하다 nghĩa là cho phép.
Nghĩa của 허락하다
Động từ
- Cho phép.
Cách chia của 허락하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 허락해요heorakhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 허락합니다heorakhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 허락해heorakhae |
| Quá khứ — lịch sự | 허락했어요heorakhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 허락했습니다heorakhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 허락하겠어요heorakhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 허락하고heorakhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 허락하는heorakhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 허락한다heorakhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 허락했다heorakhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 허락합니까heorakhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 허락하자heorakhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 허락해라heorakhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 허락합시오heorakhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 허락해서heorakhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 허락하니까heorakhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 허락하지만heorakhajiman |
| "Nếu…" -면 | 허락하면heorakhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 허락하려고heorakharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 허락하기heorakhagi |
| Định ngữ quá khứ | 허락한heorakhan |
| Định ngữ tương lai | 허락할heorakhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to allow, to permit
Câu hỏi thường gặp
허락하다 nghĩa là gì?
허락하다 (động từ) nghĩa là cho phép.
허락하다 đọc thế nào?
허락하다 đọc là heorakhada (romaja), IPA [hʌ̹ɾa̠kʰa̠da̠].