TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

허락하다

heorakhada [hʌ̹ɾa̠kʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

허락하다 nghĩa là cho phép.

Nghĩa của 허락하다

Động từ

  1. Cho phép.

Cách chia của 허락하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn허락해요heorakhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở허락합니다heorakhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi허락해heorakhae
Quá khứ — lịch sự허락했어요heorakhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng허락했습니다heorakhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-허락하겠어요heorakhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고허락하고heorakhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ허락하는heorakhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký허락한다heorakhanda
Quá khứ — trần thuật허락했다heorakhaetda
Câu hỏi trang trọng허락합니까heorakhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자허락하자heorakhaja
Mệnh lệnh thân mật허락해라heorakhaera
Mệnh lệnh trang trọng허락합시오heorakhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서허락해서heorakhaeseo
"Vì…" -니까허락하니까heorakhanikka
"…nhưng" -지만허락하지만heorakhajiman
"Nếu…" -면허락하면heorakhamyeon
Mục đích "để…" -려고허락하려고heorakharyeogo
Danh từ hoá -기허락하기heorakhagi
Định ngữ quá khứ허락한heorakhan
Định ngữ tương lai허락할heorakhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to allow, to permit

Câu hỏi thường gặp

허락하다 nghĩa là gì?

허락하다 (động từ) nghĩa là cho phép.

허락하다 đọc thế nào?

허락하다 đọc là heorakhada (romaja), IPA [hʌ̹ɾa̠kʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.