허가
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
heoga
[hʌ̹ɡa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
허가 nghĩa là sự cho phép.
Nghĩa của 허가
Danh từ
- Sự cho phép.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 許可 — permission
Câu hỏi thường gặp
허가 nghĩa là gì?
허가 (danh từ) nghĩa là sự cho phép.
허가 đọc thế nào?
허가 đọc là heoga (romaja), IPA [hʌ̹ɡa̠].