TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

허리띠

heoritti [hʌ̹ɾit͈i] giọng máy của trình duyệt

허리띠 nghĩa là dây lưng, dây nịt.

Nghĩa của 허리띠

Danh từ

  1. Dây lưng, dây nịt, thắt lưng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ belt (band worn around the waist)

Câu hỏi thường gặp

허리띠 nghĩa là gì?

허리띠 (danh từ) nghĩa là dây lưng, dây nịt.

허리띠 đọc thế nào?

허리띠 đọc là heoritti (romaja), IPA [hʌ̹ɾit͈i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.