TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

허리케인

heorikein [hʌ̹ɾikʰe̞in] giọng máy của trình duyệt

허리케인 nghĩa là bão, bão táp.

Nghĩa của 허리케인

Danh từ

  1. Bão, bão táp, bão tố.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hurricane

Câu hỏi thường gặp

허리케인 nghĩa là gì?

허리케인 (danh từ) nghĩa là bão, bão táp.

허리케인 đọc thế nào?

허리케인 đọc là heorikein (romaja), IPA [hʌ̹ɾikʰe̞in].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.