TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

허영

heoyeong [hʌ̹jʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 虛榮

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

허영 nghĩa là tính hư ảo, cái hư ảo.

Nghĩa của 허영

Danh từ

  1. Tính hư ảo, cái hư ảo.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 허영

  • 허영심 — Tính hư ảo, cái hư ảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 虛榮 — vanity

Câu hỏi thường gặp

허영 nghĩa là gì?

허영 (danh từ) nghĩa là tính hư ảo, cái hư ảo.

허영 đọc thế nào?

허영 đọc là heoyeong (romaja), IPA [hʌ̹jʌ̹ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.